Cấu Trúc và Cách Dùng từ Spend trong câu Tiếng Anh

Từ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

economize to spend less money:

tiết kiệm để tiêu ít tiền hơn

spend a penny:

tiêu một xu

tax-and-spend:

thuế và chi tiêu

annual spend:

khoản chi hàng năm

the total spend:

tổng chi tiêu

the actual spend:

chi tiêu thực tế

advertising spend:

chi tiêu quảng cáo

marketing spend:

chi tiêu tiếp thị

promotional spend:

chi tiêu tiếp thị

the spend on/for something:

chi tiêu cho / cho một cái gì đó

spend a day/week/year:

dành một ngày / tuần / năm

spend years/ages:

dành nhiều năm / tuổi

spend time doing something:

dành thời gian làm điều gì đó

spend time on something:

dành thời gian cho một cái gì đó

spend something on something:

chi tiêu cho một thứ gì đó

money well spent:

tiền chi tiêu tốt

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.