Cấu trúc: – これ/それ/あれ (Kore/ sore/ are)… Cái này/cái đó/cái kia

 

Cấu trúc ngữ pháp “cái này, cái đó, cái kia” trong tiếng Nhật

 

Cấu trúc ngữ pháp “cái này, cái đó, cái kia” trong tiếng Nhật:

  •  これ/それ/あれ

 

Cách dùng Cái này/cái đó/cái kia trong tiếng Nhật

“これ/それ/あれ (Kore/ sore/ are)… Cái này/cái đó/cái kia” là chỉ thị từ, được dùng như là danh từ và không có danh từ nào đi sau nó. 

  • “これ”- Cái này: Được sử dụng để chỉ những vật ở xa người nghe nhưng gần người nói.

  • “それ”- Cái đó: Được sử dụng để chỉ những vật ở gần người nghe nhưng lại xa với người nói. 

  • “あれ”- Cái kia: Được sử dụng dùng để chỉ những vật ở xa cả người nói và người nghe.

 

Ví dụ:

Đây là cuốn sách

これは本です

Kore wa hondesu

 

Đó là cái ghế 

それは椅子です

Sore wa isudesu

 

Kia là cái cây.

あれは木です。

Are wa kidesu.

 

Hy vọng với bài viết trên của Trung tâm Nhật ngữ SOFL, các bạn sẽ hiểu hơn về mẫu ngữ pháp tiếng Nhậtこれ/それ/あれ (Kore/ sore/ are)… Cái này/cái đó/cái kia”. Hãy sử dụng thật đúng ngữ cảnh nhé, chúc các bạn học tốt.

 

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.